whip hand
/'wip'h nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay cầm roi, tay phi: Tay cầm roi của người đánh xe ngựa, dùng để điều khiển ngựa.
- Ưu thế, tay trên, phần hơn: Vị trí có lợi thế, quyền kiểm soát hoặc quyền lực chi phối trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa bóng):
- In the negotiations, the larger company held the whip hand. (Trong các cuộc đàm phán, công ty lớn hơn nắm phần tay trên.)
- After winning the key vote, the party leader now has the whip hand over the committee. (Sau khi thắng cuộc bỏ phiếu quan trọng, lãnh đạo đảng giờ đây đã có ưu thế kiểm soát ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have/get the whip hand over someone/something": Nắm được ưu thế, có quyền kiểm soát đối với ai/cái gì.
- The new evidence gave the prosecution the whip hand in the trial. (Bằng chứng mới đã trao cho bên công tố ưu thế trong phiên tòa.)
- "to yield the whip hand": Nhường lại quyền kiểm soát, từ bỏ ưu thế.
- He refused to yield the whip hand to his competitors. (Ông ấy từ chối nhường phần hơn cho các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Upper hand (danh từ): Thế thượng phong, lợi thế. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa bóng của "whip hand").
- Control (danh từ): Sự kiểm soát.
- Dominance (danh từ): Vị thế thống trị, ưu thế.
Từ đồng nghĩa
- Advantage: Lợi thế.
- Ascendancy: Thế lực, ảnh hưởng chi phối.
- Mastery: Quyền làm chủ, sự tinh thông.
Thành ngữ liên quan
- "Hold all the cards": Nắm mọi quân bài, có mọi lợi thế. (Thành ngữ có ý nghĩa tương tự về việc nắm quyền kiểm soát).
- "Call the shots": Ra lệnh, quyết định mọi việc.
danh từ
- tay cầm roi, tay phi (của người đánh xe ngựa)
- (nghĩa bóng) tay trên, phần hn
- to have the whip_hand of someonekiểm soát ai, khống chế được ai